bullet hole
Định nghĩa
Danh từ: Lỗ đạn, lỗ do viên đạn xuyên qua để lại trên một bề mặt (như tường, kính, cơ thể, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát tìm thấy một lỗ đạn trên cửa sổ của ngôi nhà bỏ hoang.)
- (Chiếc xe cũ có vài lỗ đạn trên cánh cửa từ một vụ đấu súng trước đây.)
- (Cô ấy nhận thấy một lỗ đạn nhỏ trên bức tường phía sau bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to examine a bullet hole": kiểm tra lỗ đạn (thường trong điều tra tội phạm).
- The forensic team carefully examined the bullet hole to determine the angle of the shot. (Đội pháp y đã kiểm tra cẩn thận lỗ đạn để xác định góc bắn.)
"to patch a bullet hole": vá lỗ đạn (sau một vụ nổ súng).
- Workers were hired to patch the bullet holes in the school's facade. (Công nhân được thuê để vá các lỗ đạn trên mặt tiền của trường học.)
Biến thể và từ gần giống
- Bullet wound (danh từ): vết thương do đạn bắn (thường dùng cho cơ thể người hoặc động vật).
- The soldier suffered a bullet wound to his leg. (Người lính bị một vết thương do đạn bắn vào chân.)
- Hole (danh từ): lỗ, lỗ hổng (từ chung chung hơn).
- There is a hole in the roof. (Có một lỗ hổng trên mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Gunshot hole: lỗ do súng bắn (cùng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
- Perforation from a bullet: lỗ thủng do đạn (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
- Bullet hole pattern: hình dạng hoặc mô hình của lỗ đạn (thường dùng trong điều tra).
- The bullet hole pattern on the car door suggested the shooter was standing close. (Mô hình lỗ đạn trên cánh cửa xe cho thấy kẻ bắn đứng rất gần.)
Thành ngữ liên quan
- "dodge a bullet" (thành ngữ): tránh được một điều tồi tệ (không liên quan trực tiếp đến "bullet hole" nhưng có từ "bullet").
- He dodged a bullet by not investing in that failed company. (Anh ấy đã tránh được một điều tồi tệ khi không đầu tư vào công ty thất bại đó.)